cantonese dialect

cantonese dialect

A woman speaks the Cantonese dialect with her grandmother over tea.

Định nghĩa

Danh từ: - Phương ngữ Quảng Đông: "cantonese dialect" chỉ một phương ngữ của tiếng Trung Quốc, được nói chủ yếu ở Quảng Châu (Canton) các tỉnh lân cận, cũng nhưHồng Kông nhiều cộng đồng người Hoa hải ngoại trên thế giới. Đây một trong những phương ngữ phổ biến ảnh hưởng lớn trong văn hóa kinh tế.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người ở Hồng Kông nói phương ngữ Quảng Đông như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.)
  • (Phương ngữ Quảng Đông nổi tiếng với hệ thống thanh điệu phức tạp, sáu hoặc bảy thanh riêng biệt.)
  • (Học phương ngữ Quảng Đông có thể khó khăn đối với người nói tiếng Quan Thoại sự khác biệt về phát âm từ vựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fluent in the cantonese dialect": thông thạo phương ngữ Quảng Đông.

    • She is fluent in the cantonese dialect after living in Hong Kong for ten years. ( ấy thông thạo phương ngữ Quảng Đông sau khi sốngHồng Kông mười năm.)
  • "the cantonese dialect as a lingua franca": phương ngữ Quảng Đông như một ngôn ngữ chung.

    • In many Chinatowns around the world, the cantonese dialect serves as a lingua franca among older generations. (Trong nhiều khu phố Tàu trên khắp thế giới, phương ngữ Quảng Đông đóng vai trò ngôn ngữ chung giữa các thế hệ lớn tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cantonese (n/tính từ): dạng rút gọn của "cantonese dialect", dùng để chỉ người hoặc ngôn ngữ.

    • He is Cantonese, and he speaks Cantonese at home. (Anh ấy người Quảng Đông, anh ấy nói tiếng Quảng Đôngnhà.)
  • Cantonese cuisine (n): ẩm thực Quảng Đông.

    • Cantonese cuisine is famous for its dim sum and roast meats. (Ẩm thực Quảng Đông nổi tiếng với dim sum thịt quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Yue Chinese: tên gọi chính thức của phương ngữ Quảng Đông trong ngôn ngữ học, thuộc nhóm ngôn ngữ Hán.

    • Yue Chinese is the linguistic term for the cantonese dialect. (Tiếng Hán Việt thuật ngữ ngôn ngữ học để chỉ phương ngữ Quảng Đông.)
  • Guangzhou dialect: phương ngữ Quảng Châu, thường được dùng để chỉ dạng chuẩn của tiếng Quảng Đông.

    • The Guangzhou dialect is considered the prestige variety of the cantonese dialect. (Phương ngữ Quảng Châu được coi dạng chuẩn mực của phương ngữ Quảng Đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cantonese dialect", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "speak", "learn", "master": - Speak the cantonese dialect: nói phương ngữ Quảng Đông. - Can you speak the cantonese dialect? (Bạn nói được phương ngữ Quảng Đông không?) - Learn the cantonese dialect: học phương ngữ Quảng Đông. - She is learning the cantonese dialect for her job in Hong Kong. ( ấy đang học phương ngữ Quảng Đông cho công việcHồng Kông.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "cantonese dialect", nhưng có thể tham khảo: - "Cantonese is my mother tongue": tiếng Quảng Đông tiếng mẹ đẻ của tôi. - Even though I was born in the US, cantonese dialect is my mother tongue. (Mặc dù tôi sinh ra ở Mỹ, phương ngữ Quảng Đông tiếng mẹ đẻ của tôi.)